traffic circle
Định nghĩa
Danh từ: Bùng binh, vòng xoay giao thông: "traffic circle" là một dạng nút giao thông đường bộ, nơi các dòng xe di chuyển theo vòng tròn xung quanh một đảo trung tâm. Mục đích của nó là điều tiết luồng giao thông, giảm xung đột giữa các phương tiện đến từ nhiều hướng khác nhau, thay vì sử dụng đèn tín hiệu hoặc biển báo dừng.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ tai nạn đã chặn toàn bộ giao thông tại bùng binh.)
- (Người lái xe phải nhường đường cho những xe đã ở trong vòng xoay.)
- (Có một đài phun nước lớn ở trung tâm của bùng binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to navigate a traffic circle": di chuyển qua một bùng binh một cách an toàn và đúng luật.
- It takes practice to navigate a traffic circle correctly. (Cần có thực hành để di chuyển qua bùng binh một cách chính xác.)
"traffic circle design": thiết kế của bùng binh, bao gồm kích thước, số làn, và đảo trung tâm.
- Modern traffic circle design improves traffic flow. (Thiết kế bùng binh hiện đại cải thiện luồng giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotary (n): một từ đồng nghĩa phổ biến với "traffic circle", đặc biệt ở Bắc Mỹ.
- The car entered the rotary slowly. (Chiếc xe đi vào vòng xoay một cách chậm rãi.)
- Roundabout (n): một biến thể của bùng binh, thường có kích thước nhỏ hơn và yêu cầu nhường đường cho xe đã ở trong vòng xoay.
- Roundabouts are common in the United Kingdom. (Vòng xoay phổ biến ở Vương quốc Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Vòng xoay: thuật ngữ thông dụng trong tiếng Việt.
- Bùng binh: từ mượn từ tiếng Pháp, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "traffic circle"